CoVayViet.comĐặt quân là chơi. Thua là hiểu vì sao.
Thuật ngữ cờ vây

Những từ tiếng Nhật trong cờ vây: atari, komi, joseki, fuseki, sente, gote, tesuji, aji — nghĩa là gì và tiếng Việt gọi thế nào

Người chơi cờ vây khắp thế giới dùng nhiều từ tiếng Nhật. Nghĩa của các từ hay gặp như atari, komi, joseki, fuseki, sente, gote, tesuji, aji và từ Việt tương ứng.

Những từ tiếng Nhật trong cờ vây: atari, komi, joseki, fuseki, sente, gote, tesuji, aji — nghĩa là gì và tiếng Việt gọi thế nào

Nếu bạn đọc tài liệu cờ vây quốc tế, xem video hay chơi trên các nền tảng nước ngoài, bạn sẽ gặp rất nhiều từ tiếng Nhật: atari, komi, joseki, sente… Lý do là cờ vây được truyền bá rộng ra phương Tây phần lớn qua Nhật Bản, nên nhiều thuật ngữ tiếng Nhật trở thành chuẩn chung. Người chơi Việt Nam cũng hay dùng xen kẽ từ Nhật và từ Hán Việt.

Bài này giải nghĩa những từ hay gặp nhất, kèm cách gọi tiếng Việt tương ứng khi có.

Atari

Nghĩa: một quân hoặc nhóm chỉ còn một khí, nước sau có thể bị bắt.

Tiếng Việt: "bị dồn còn một khí", "sắp bị bắt". Nhiều người Việt vẫn nói thẳng "atari". Xem khí và atari.

Komi

Nghĩa: số điểm cộng cho Trắng để bù lợi thế đi trước của Đen.

Tiếng Việt: thường giữ nguyên "komi". Trên Cờ Vây Việt, komi là 7,5. Xem komi là gì.

Joseki

Nghĩa: các chuỗi nước chuẩn ở góc, được coi là cân bằng cho cả hai bên.

Tiếng Việt: định thức. Học định thức không phải học thuộc mà hiểu vì sao từng nước được đi.

Fuseki

Nghĩa: giai đoạn đầu ván, khi hai bên chia góc, biên và định hướng.

Tiếng Việt: bố cục.

Sente và gote

Nghĩa: sente là nước buộc đối phương phải đáp, bạn giữ quyền đi tiếp; gote là nước để đối phương được tự do đi chỗ khác.

Tiếng Việt: tiên thủ và hậu thủ. Xem tiên thủ và hậu thủ.

Tesuji

Nghĩa: một nước chiến thuật hay, sắc sảo trong tình huống cụ thể, thường là nước khó thấy.

Tiếng Việt: người chơi thường gọi đơn giản là "nước hay" hoặc "diệu thủ", nhiều người giữ nguyên chữ "tesuji".

Aji

Nghĩa: nghĩa đen là "vị" (hậu vị). Chỉ những khả năng tiềm ẩn còn sót lại trong một thế cờ — một điểm cắt chưa dùng, một nhóm chưa hoàn toàn chết — có thể trở nên có giá trị về sau.

Tiếng Việt: người chơi hay nói "còn vốn", "còn hậu vị". Người chơi mạnh thường không vội "dùng hết aji" vì nó là tài sản để dành.

Ko

Nghĩa: thế cướp, khi hai bên có thể bắt qua bắt lại một quân và luật cấm bắt lại ngay lập tức.

Tiếng Việt: cướp. Trên Cờ Vây Việt, luật cấm lặp lại thế cờ giúp các tình huống cướp không kéo dài vô tận.

Seki

Nghĩa: thế hai nhóm cùng sống nhờ khí chung, không nhóm nào có hai mắt.

Tiếng Việt: song sống. Xem song sống và tính điểm.

Yose

Nghĩa: giai đoạn cuối ván, đóng ranh giới đất.

Tiếng Việt: quan tử. Xem quan tử là gì.

Shicho và geta

Nghĩa: shicho là thang (chuỗi atari chạy chéo bàn), geta là lưới (bao quân từ xa).

Tiếng Việt: thang và lưới. Xem thang và lưới.

Dame

Nghĩa: điểm trung lập, giao điểm không thuộc đất ai; cũng dùng để chỉ khí nói chung trong một số ngữ cảnh.

Tiếng Việt: điểm trung lập. Xem đóng biên và điểm trung lập.

Hane

Nghĩa: nước đặt chéo góc qua đầu quân đối phương, "vòng" sang phía họ.

Tiếng Việt: thường gọi là kéo. Hay gặp trong quan tử ở biên, xem quan tử ở biên.

Có nên dùng từ Nhật không

Không có đúng sai. Nếu chơi với người Việt, dùng từ Hán Việt như định thức, bố cục, tiên thủ, quan tử là tự nhiên. Nếu đọc tài liệu quốc tế, biết từ Nhật giúp bạn không bị lạc. Nhiều người chơi Việt dùng cả hai, tuỳ ngữ cảnh.

Để thấy các khái niệm này trong thực tế, hãy chơi vài ván ở trang chủ hoặc online, rồi đọc lại bảng từ này.

Vài từ khác bạn có thể gặp

Ngoài các từ phổ biến ở trên, tài liệu quốc tế còn dùng một số từ tiếng Nhật khác:

  • Hoshi: điểm sao, các giao điểm có chấm đậm trên bàn. Xem đọc toạ độ bàn cờ vây.
  • San-san: điểm 3-3 ở góc, nơi hay có các nước xâm nhập góc.
  • Tengen: tâm bàn cờ.
  • Moyo: một vùng ảnh hưởng lớn nhưng chưa khép kín thành đất.
  • Tenuki: bỏ qua nước của đối phương ở một chỗ để đi chỗ khác, thường vì chỗ khác lớn hơn.
  • Miai: hai điểm có giá trị tương đương; nếu đối phương chiếm một, bạn chiếm điểm còn lại.
  • Kikashi: một nước tiên thủ nhỏ, đi để đổi lấy một chút lợi mà không mất gì.

Từ Hán Việt hay từ Nhật: một ví dụ

Hãy xem cùng một ý được nói theo hai cách. Một người chơi Việt có thể nói: "Nước này là tiên thủ, mình để dành làm vốn, giờ bỏ qua đi chỗ khác." Một người đọc nhiều tài liệu quốc tế có thể nói: "Nước này sente, mình giữ aji, giờ tenuki." Hai câu cùng một nghĩa. Biết cả hai cách nói giúp bạn giao tiếp với nhiều người hơn và đọc được nhiều tài liệu hơn.

Đừng để từ ngữ làm nản lòng

Người mới đôi khi thấy cờ vây "khó" vì quá nhiều từ lạ. Thực tế, luật cờ vây rất ngắn; từ ngữ chỉ là cách người chơi đặt tên cho những tình huống hay gặp. Bạn không cần biết từ nào để chơi ván đầu tiên. Hãy chơi trước, rồi học tên sau.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao cờ vây dùng nhiều từ tiếng Nhật?

Vì cờ vây được biết đến rộng rãi ở phương Tây phần lớn qua Nhật Bản, nên nhiều thuật ngữ tiếng Nhật trở thành chuẩn chung trên thế giới.

Joseki và định thức có giống nhau không?

Giống. Định thức là cách gọi Hán Việt của joseki.

Aji có phải là một nước đi không?

Không. Aji là khả năng tiềm ẩn trong thế cờ, có thể được khai thác bằng một nước đi về sau.

Người mới có cần học hết các từ này không?

Không cần ngay. Hãy bắt đầu với khí, atari, mắt, cướp, tiên thủ, hậu thủ; các từ khác sẽ quen dần khi chơi và đọc.

Có từ Hán Việt cho mọi từ tiếng Nhật không?

Không phải từ nào cũng có cách gọi phổ biến. Với những từ như aji hay miai, nhiều người Việt giữ nguyên tiếng Nhật.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay